nồi mười
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nồi nấu cơm có kích cỡ lớn, thường đủ để nấu cơm cho khoảng mười người ăn: "nồi mười" là một loại nồi chuyên dùng để nấu cơm, được định danh theo sức chứa ước tính là đủ cho mười suất ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà có đông người nên mẹ tôi phải mua một cái nồi mười. (Gia đình có nhiều người nên mẹ tôi phải mua một cái nồi cỡ cho mười người ăn.)
- Nồi mười này rất tiện khi nhà có khách đột xuất. (Cái nồi cỡ mười người này rất tiện lợi khi nhà có khách đến bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nồi mười" như một đơn vị ước lượng: Trong văn nói, "nồi mười" đôi khi được dùng để hình dung về một lượng cơm lớn, tương đương với mười suất ăn, hơn là chỉ chính xác một loại nồi.
- Cô ấy nấu nguyên một nồi mười cơm mà vẫn hết veo. (Cô ấy nấu một lượng cơm đủ cho mười người ăn mà vẫn hết sạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Nồi cơm điện: (danh từ) chỉ chung các loại nồi dùng điện để nấu cơm, có nhiều dung tích khác nhau (nồi 1 lít, nồi 1.8 lít...), trong đó có thể bao gồm cả kích cỡ "nồi mười".
- Nồi năm, nồi ba: (danh từ) cách gọi tương tự theo sức chứa ước tính cho năm người hoặc ba người ăn.
Từ đồng nghĩa
- Nồi cơm cỡ lớn: (cụm danh từ) nồi nấu cơm có kích thước và dung tích lớn.
- Nồi dung tích lớn: (cụm danh từ) nồi có sức chứa lớn.
Lưu ý
- Thuật ngữ "nồi mười" phản ánh cách định danh đồ vật theo công năng (số người ăn) trong văn hóa sinh hoạt Việt Nam. Đây không phải là một đơn vị đo lường tiêu chuẩn mà mang tính ước lệ và tương đối.
- Nồi nấu cơm thường đủ cho mười người ăn.